베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lò hơi" (1)
lò hơi
영어
명사boiler, steam generator
Lò hơi cũ cần được bảo trì định kỳ.
The old boiler needs regular maintenance.
관련 단어 "lò hơi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lò hơi" (1)
Lò hơi cũ cần được bảo trì định kỳ.
The old boiler needs regular maintenance.
